回头一看
—
Gợi nhớ
Từ "回头一看" (huí tóu yī kàn) mang nghĩa "quay đầu nhìn lại", kết hợp bởi 回 (huí - hồi): "về" + 头 (tóu - đầu): "đầu" + 一 (yī - nhất): "số một" + 看 (kàn / kān - khán): "xem". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:quay đầu nhìn lại
Ví dụ (3)
我听到有人叫我,回头一看是小明。
Tôi nghe thấy có người gọi tôi, quay đầu nhìn lại thì ra là Tiểu Minh.
I heard someone call me, looked back and saw Xiaoming.
走在路上,我回头一看,小狗一直跟着我。
Đi trên đường, tôi quay đầu nhìn lại, con chó nhỏ cứ đi theo tôi.
Walking on the road, I turned around and looked, the puppy was following me.
回头一看,夕阳下的景色美极了。
Quay đầu nhìn lại, phong cảnh dưới ánh chiều tà đẹp cực kỳ.
Looked back, the scenery under setting sun was wonderful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây