很久以前
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:từ rất lâu trước đây
Ví dụ (3)
很久以前,这里是一片大森林。
Từ rất lâu trước đây, ở đây là một khu rừng lớn.
爷爷给我讲了很久以前发生的真实故事。
Ông nội kể cho tôi câu chuyện có thật xảy ra từ rất lâu trước đây.
我很久以前就认识他了。
Tôi từ rất lâu trước đây đã quen biết anh ấy rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây