下课时间
—
Phân tích từ 下课时间
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giờ ra chơi, thời gian tan học
Ví dụ (3)
下课时间到了,同学们到操场玩耍。
Giờ ra chơi đến rồi, các bạn học ra sân tập chơi đùa.
利用下课时间去喝杯水。
Tận dụng giờ ra chơi đi uống một cốc nước.
下课时间大家在教室里聊天。
Thời gian tan học mọi người nói chuyện trong lớp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây