音乐教室
—
Phân tích từ 音乐教室
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phòng học nhạc
Ví dụ (3)
同学们前往三楼的音乐教室上课。
Các bạn học tiến về phòng học nhạc trên tầng ba để học.
音乐教室里摆放着一部钢琴。
Trong phòng học nhạc có đặt một chiếc đàn piano.
从音乐教室传出了美妙的歌声。
Từ phòng học nhạc vang ra tiếng hát diệu kỳ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây