高年级
—
Gợi nhớ
Từ "高年级" (gāo nián jí) mang nghĩa "khối lớp trên", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 年 (nián - niên): "năm" + 级 (jí - cấp): "Cấp độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 高年级
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khối lớp trên
Ví dụ (3)
高年级学生在操场上比赛足球。
Học sinh khối lớp trên thi đấu bóng đá trên sân tập.
Upper-grade students competed in soccer on playground.
进入高年级后,学习任务变重了。
Sau khi lên khối lớp trên, nhiệm vụ học tập trở nên nặng nề hơn.
Entering senior grades, learning tasks became heavier.
高年级同学耐心地帮助低年级学生。
Các bạn học khối lớp trên kiên nhẫn giúp đỡ học sinh khối lớp dưới.
Senior grade students patiently helped lower grade students.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây