太慢了
—
Gợi nhớ
Từ "太慢了" (tài màn le) nghĩa là "quá chậm rồi", ghép bởi: 太 (tài): quá + 慢 (màn): Chậm rãi + 了 (le / liǎo): rồi.
Thành phần cấu tạo
太慢了
quá chậm rồi
大
丶
忄
曼
了
Phân tích từ 太慢了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:quá chậm rồi
Ví dụ (3)
网速太慢了,网页打不开。
Tốc độ mạng quá chậm rồi, trang web không mở ra được.
你走路太慢了,快点抓紧。
Bạn đi bộ quá chậm rồi, mau chóng nhanh lên.
这趟公交车开得太慢了。
Chuyến xe buýt này chạy quá chậm rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây