Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
太慢了
tài màn le
quá chậm rồi
Hán việt: thái mạn liễu
—

Gợi nhớ

Từ "太慢了" (tài màn le) nghĩa là "quá chậm rồi", ghép bởi: 太 (tài): quá + 慢 (màn): Chậm rãi + 了 (le / liǎo): rồi.

Thành phần cấu tạo

太慢了
tài màn le
quá chậm rồi
大
丶
忄
曼
了

Định nghĩa (1)

1
Cụm tính từ
Nghĩa:quá chậm rồi
Ví dụ (3)
wǎng sù网速tài màn太慢le了,wǎng yè网页dǎ bù kāi打不开。
Tốc độ mạng quá chậm rồi, trang web không mở ra được.
nǐ你zǒu lù走路tài màn太慢le了,kuài diǎn快点zhuā jǐn抓紧。
Bạn đi bộ quá chậm rồi, mau chóng nhanh lên.
zhè tàng这趟gōng jiāo chē公交车kāi开de得tài màn太慢le了。
Chuyến xe buýt này chạy quá chậm rồi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây