多种多样
—
Gợi nhớ
Từ "多种多样" (duō zhǒng duō yàng) nghĩa là "đa dạng phong phú", ghép bởi: 多 (duō): hơn + 种 (zhǒng / zhòng): loại + 多 (duō): hơn + 样 (yàng): kiểu.
Thành phần cấu tạo
多种多样
đa dạng phong phú
夕
禾
中
木
羊
Phân tích từ 多种多样
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:đa dạng phong phú
Ví dụ (3)
超市里有多种多样的零食。
Trong siêu thị có nhiều loại đồ ăn vặt đa dạng phong phú.
学员们可以参加多种多样的活动。
Các học viên có thể tham gia các hoạt động đa dạng phong phú.
大自然中有多种多样的植物。
Trong thiên nhiên có nhiều loại thực vật đa dạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây