七十五岁
—
Phân tích từ 七十五岁
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:75 tuổi
Ví dụ (3)
爷爷今年七十五岁,身体依然硬朗。
Ông nội năm nay 75 tuổi, cơ thể vẫn rất tráng kiện.
这位老教授七十五岁还在给学生上课。
Vị giáo sư già này 75 tuổi vẫn đang lên lớp cho học sinh.
庆祝奶奶七十五岁生日。
Chúc mừng sinh nhật 75 tuổi của bà nội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây