石油业
—
Phân tích từ 石油业
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ngành dầu mỏ
Ví dụ (3)
石油业是国家的重要经济支柱。
Ngành dầu mỏ là trụ cột kinh tế quan trọng của quốc gia.
他在一家知名石油业公司工作。
Anh ấy làm việc ở một công ty ngành dầu mỏ nổi tiếng.
新技术推动了石油业的发展。
Công nghệ mới đã thúc đẩy sự phát triển của ngành dầu mỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây