污染环境
wū rǎn huán jìng
làm ô nhiễm môi trường

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:làm ô nhiễm môi trường
Ví dụ (3)
suí biàn便luànrēng huìwūr ǎn huán jìng
Tùy tiện vứt rác lung tung sẽ gây ô nhiễm môi trường.
gōng chǎngpái fàngfèi yán zhòngwūr ǎn huán jìng
Nhà máy xả khí thải gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.
menyàocǎi cuò shīfáng zhǐwūr ǎn huán jìng
Chúng ta phải áp dụng biện pháp phòng chống ô nhiễm môi trường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây