时尚品牌
shí shàng pǐn pái
thương hiệu thời trang

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thương hiệu thời trang
Ví dụ (3)
zhè shì jiālái guódezhù míngshí shàng pǐn pái
Đây là một thương hiệu thời trang nổi tiếng đến từ Pháp.
nián qīngr én huāngòu mǎigāo duānshí shàng pǐn pái
Người trẻ tuổi thích mua sắm các thương hiệu thời trang cao cấp.
gāishí shàng pǐn páituī chūleqiū xīn pǐn
Thương hiệu thời trang này đã tung ra các sản phẩm mới mùa thu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây