判断力
—
Gợi nhớ
Từ "判断力" (pàn duàn lì) nghĩa là "khả năng phán đoán", ghép bởi: 判 (pàn): Phán quyết + 断 (duàn): Cắt đứt + 力 (lì): Sức mạnh.
Thành phần cấu tạo
判断力
khả năng phán đoán
半
刂
米
斤
力
Phân tích từ 判断力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khả năng phán đoán
Ví dụ (3)
良好的判断力有助于做出正确的决策。
Khả năng phán đoán tốt có lợi cho việc đưa ra quyết định đúng đắn.
紧急情况下需要冷静的判断力。
Trong tình huống khẩn cấp cần sự phán đoán bình tĩnh.
通过阅读培养独立思考和判断力。
Thông qua việc đọc nuôi dưỡng tư duy độc lập và khả năng phán đoán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây