Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
判断力
pàn duàn lì
khả năng phán đoán
Hán việt: phán đoán lực
—

Gợi nhớ

Từ "判断力" (pàn duàn lì) nghĩa là "khả năng phán đoán", ghép bởi: 判 (pàn): Phán quyết + 断 (duàn): Cắt đứt + 力 (lì): Sức mạnh.

Thành phần cấu tạo

判断力
pàn duàn lì
khả năng phán đoán
半
刂
米
斤
力

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khả năng phán đoán
Ví dụ (3)
liáng hǎo良好de的pàn duàn lì判断力yǒu zhù yú有助于zuò chū做出zhèng què正确de的jué cè决策。
Khả năng phán đoán tốt có lợi cho việc đưa ra quyết định đúng đắn.
jǐn jí qíng kuàng紧急情况xià下xū yào需要lěng jìng冷静de的pàn duàn lì判断力。
Trong tình huống khẩn cấp cần sự phán đoán bình tĩnh.
tōng guò通过yuè dú阅读péi yǎng培养dú lì sī kǎo独立思考hé和pàn duàn lì判断力。
Thông qua việc đọc nuôi dưỡng tư duy độc lập và khả năng phán đoán.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây