又哭又闹
—
Gợi nhớ
Từ "又哭又闹" (yòu kū yòu nào) nghĩa là "vừa khóc vừa quấy", ghép bởi: 又 (yòu): lại + 哭 (kū): khóc + 又 (yòu): lại + 闹 (nào): làm ồn.
Thành phần cấu tạo
又哭又闹
vừa khóc vừa quấy
又
口口
犬
门
市
Phân tích từ 又哭又闹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:vừa khóc vừa quấy
Ví dụ (3)
买不到玩具,小孩在地上又哭又闹。
Không mua được đồ chơi, đứa trẻ nằm ra đất vừa khóc vừa quấy.
别又哭又闹了,好好说话。
Đừng có vừa khóc vừa quấy nữa, hãy nói chuyện đàng hoàng.
生病的小孩总是又哭又闹令人操心。
Đứa trẻ bị ốm luôn vừa khóc vừa quấy làm người ta bận lòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây