愉悦感
—
Phân tích từ 愉悦感
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cảm giác sảng khoái, vui vẻ
Ví dụ (3)
听舒缓的音乐能给人带来愉悦感。
Nghe âm nhạc du dương có thể mang lại cho người ta cảm giác vui vẻ.
完成工作后心中油然而生一种愉悦感。
Hoàn thành công việc xong trong lòng tự nhiên dâng trào một cảm giác sảng khoái.
漫步在自然风景中充满了愉悦感。
Tản bộ giữa phong cảnh thiên nhiên tràn ngập cảm giác sảng khoái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây