多巴胺
—
Gợi nhớ
Từ "多巴胺" (duō bā àn) nghĩa là "chất Dopamine", ghép bởi: 多 (duō): hơn + 巴 (bā): mong + 胺 (àn): Hợp chất Amine (trong hóa học).
Thành phần cấu tạo
多巴胺
chất Dopamine
夕
巴
月
安
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chất Dopamine
Ví dụ (3)
吃美味的食物能促进大脑分泌多巴胺。
Ăn thức ăn ngon có thể thúc đẩy não bộ tiết ra chất dopamine.
多巴胺让人感受到快乐和满足。
Dopamine khiến con người cảm nhận được niềm vui và sự thỏa mãn.
运动后产生的多巴胺让人充满活力。
Dopamine sản sinh sau khi vận động khiến con người tràn đầy sức sống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây