骄阳似火
—
Phân tích từ 骄阳似火
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:nắng gắt như lửa
Ví dụ (3)
夏天的中午骄阳似火,出门要防晒。
Buổi trưa mùa hè nắng gắt như lửa, ra ngoài phải chống nắng.
虽然骄阳似火,建筑工人依然坚守岗位。
Mặc dù nắng gắt như lửa, các công nhân xây dựng vẫn kiên trì vị trí làm việc.
骄阳似火的季节里大家喜欢吃冰淇淋。
Trong mùa nắng gắt như lửa mọi người thích ăn kem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây