塔克拉玛干沙漠
—
Gợi nhớ
Từ "塔克拉玛干沙漠" (Tǎ kè lā mǎ gān shā mò) nghĩa là "sa mạc Taklamakan", ghép bởi: 塔 (tǎ): tháp + 克 (kè): Khắc phục + 拉 (lā): kéo + 玛 (mǎ): mã não + 干 (gàn / gān): làm + 沙 (shā): Cát + 漠 (mò): sa mạc.
Thành phần cấu tạo
塔克拉玛干沙漠
sa mạc Taklamakan
土
荅
十
兄
扌
立
Phân tích từ 塔克拉玛干沙漠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:sa mạc Taklamakan
Ví dụ (3)
塔克拉玛干沙漠是中国最大的沙漠。
Sa mạc Taklamakan là sa mạc lớn nhất Trung Quốc.
探险队成功穿过了塔克拉玛干沙漠。
Đội thám hiểm đã thành công xuyên qua sa mạc Taklamakan.
塔克拉玛干沙漠有着壮丽的沙丘风光。
Sa mạc Taklamakan sở hữu phong cảnh cồn cát hùng vĩ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây