两三倍
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:gấp 2-3 lần
Ví dụ (3)
今年的销量比去年翻了两三倍。
Lượng bán ra năm nay so với năm ngoái nhân lên gấp hai ba lần.
大商场的物价是小店的两三倍。
Giá cả ở trung tâm thương mại lớn gấp hai ba lần tiệm nhỏ.
产量增长了两三倍,大家都很高兴。
Sản lượng tăng trưởng gấp hai ba lần, mọi người đều rất vui vẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây