欧文发
Ōuwén fā
Owen gửi (tin)

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:Owen gửi (tin)
Ví dụ (3)
zhè shìōu wén láidediàn yóu jiàn
Đây là thư điện tử do Owen gửi tới.
ōu wén xiāo xi xǐng menkāi huì shí jiān
Owen gửi tin nhắn nhắc nhở chúng tôi thời gian họp.
chá kànōu wén zàiqún dewén jiàn
Kiểm tra tài liệu do Owen gửi vào trong nhóm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây