Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
两个半
liǎng gè bàn
hai rưỡi
Hán việt: lưỡng cá bán
—

Gợi nhớ

Từ "两个半" (liǎng gè bàn) nghĩa là "hai rưỡi", ghép bởi: 两 (liǎng): hai (dùng cho số lượng + 个 (gè): cái + 半 (bàn): một nửa.

Thành phần cấu tạo

两个半
liǎng gè bàn
hai rưỡi
一
两内部
人
丨
丷
牛

Định nghĩa (1)

1
Cụm số từ
Nghĩa:hai rưỡi
Ví dụ (3)
hái yǒu还有liǎng gè两个bàn xiǎo shí半小时jiù yào就要xià bān下班le了。
Còn hai tiếng rưỡi nữa là sắp tan làm rồi.
mā ma妈妈mǎi买le了liǎng gè两个bàn tián半甜píng guǒ苹果。
Mẹ đã mua hai quả rưỡi táo ngọt.
bǐ sài比赛chí xù持续le了liǎng gè两个bàn xiǎo shí半小时。
Trận đấu kéo dài hai tiếng rưỡi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây