两个半
—
Gợi nhớ
Từ "两个半" (liǎng gè bàn) nghĩa là "hai rưỡi", ghép bởi: 两 (liǎng): hai (dùng cho số lượng + 个 (gè): cái + 半 (bàn): một nửa.
Thành phần cấu tạo
两个半
hai rưỡi
一
两内部
人
丨
丷
牛
Phân tích từ 两个半
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:hai rưỡi
Ví dụ (3)
还有两个半小时就要下班了。
Còn hai tiếng rưỡi nữa là sắp tan làm rồi.
妈妈买了两个半甜苹果。
Mẹ đã mua hai quả rưỡi táo ngọt.
比赛持续了两个半小时。
Trận đấu kéo dài hai tiếng rưỡi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây