打麻将
—
Phân tích từ 打麻将
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đánh mạt chược
Ví dụ (3)
逢年过节一家人聚在一起打麻将。
Mỗi dịp lễ tết cả nhà tụ tập lại cùng nhau đánh mạt chược.
打麻将是很多老人喜爱的娱乐活动。
Đánh mạt chược là hoạt động giải trí nhiều người già yêu thích.
适度打麻将可以锻炼大脑。
Đánh mạt chược vừa phải có thể rèn luyện bộ não.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây