恢复健康
—
Phân tích từ 恢复健康
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:khôi phục sức khỏe, bình phục
Ví dụ (3)
祝你早日恢复健康。
Chúc bạn sớm hồi phục sức khỏe.
经过治疗,他的身体恢复了健康。
Trải qua điều trị, cơ thể anh ấy đã hồi phục sức khỏe.
适当运动有助于恢复健康。
Vận động hợp lý có lợi cho việc hồi phục sức khỏe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây