Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
重新认识
chóngxīn rènshi
nhận thức lại, đánh giá lại
Hán việt: trùng tân nhận thức
—

Gợi nhớ

Từ "重新认识" (chóngxīn rènshi) mang nghĩa "nhận thức lại, đánh giá lại", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 新 (xīn - tân): "mới" + 认 (rèn - nhận): "nhận ra" + 识 (shí - thức): "tri thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 认: Nói (讠) tên người (人) ra khi gặp lại, biết rõ ai đó và thừa nhận, nhận ra (认). • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识).

Thành phần cấu tạo

重新认识
chóngxīn rènshi
nhận thức lại, đánh giá lại
重
zhòng / chóng • trọng
nặng
千
Thiên
Nghìn (phía trên)
里
Bộ Lý
Dặm, bên trong (phía dưới)
新
xīn • tân
mới
亲
Chữ Thân
Cây gỗ tươi mới mọc (bên trái)
斤
Bộ Cân
Cái rìu đẵn gỗ (bên phải)
认
rèn • nhận
nhận ra
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
人
Bộ Nhân
Người / âm đọc (nằm bên phải)
识
shí • thức
tri thức
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:nhận thức lại, đánh giá lại
Ví dụ (3)
jīnglì经历zhè这jiàn件shìhòu事后,wǒ我chóngxīn重新rènshi认识le了tā他。
Trải qua việc này, tôi đã nhận thức lại về anh ấy.
After this event, I reacquainted him.
wǒmen我们xūyào需要chóngxīn重新rènshi认识zhè这gè个wèntí问题de的yánzhòngxìng严重性。
Chúng ta cần nhận thức lại mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
We need to re-evaluate the seriousness of this issue.
lǚyóu旅游ràng让wǒ我chóngxīn重新rènshi认识le了zhè这zuò座chéngshì城市。
Đi du lịch giúp tôi hiểu thêm lại về thành phố này.
Travel made me re-understand this city.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây