Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
挤进
jǐ jìn
chen chúc đi vào, lấn sang
—

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:chen chúc đi vào, lấn sang
Ví dụ (3)
dà jiā大家lù lù xù xù陆陆续续jǐ jìn挤进le了gōng jiāo chē公交车。
Mọi người nối tiếp nhau chen vào xe buýt.
tā他chéng gōng成功jǐ jìn挤进le了jué sài决赛。
Anh ấy đã thành công chen chân vào vòng chung kết.
xiǎo māo小猫jǐ jìn挤进le了wēn nuǎn温暖de的wō lǐ窝里。
Chú mèo nhỏ chen vào trong ổ ấm áp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây