挤进
—
Phân tích từ 挤进
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chen chúc đi vào, lấn sang
Ví dụ (3)
大家陆陆续续挤进了公交车。
Mọi người nối tiếp nhau chen vào xe buýt.
他成功挤进了决赛。
Anh ấy đã thành công chen chân vào vòng chung kết.
小猫挤进了温暖的窝里。
Chú mèo nhỏ chen vào trong ổ ấm áp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây