小城镇
—
Phân tích từ 小城镇
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thị trấn nhỏ
Ví dụ (3)
我從小在一個南方的小城鎮長大,那裡風景優美,生活節奏很慢。
Tôi từ nhỏ lớn lên ở một thị trấn nhỏ miền Nam, nơi đó phong cảnh tuyệt đẹp, nhịp sống rất chậm.
許多年輕人畢業後不願留在小城鎮,而是選擇去大城市打拼。
Nhiều thanh niên sau khi tốt nghiệp không muốn ở lại thị trấn nhỏ, mà chọn đến thành phố lớn để phấn đấu.
这里包含小城镇。
Ở đây bao gồm '小城镇'.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây