电脑管理
—
Định nghĩa (2)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Quản lý bằng máy tính
Ví dụ (6)
这是一个关于电脑管理的例子。
Đây là một ví dụ danh từ cho '电脑管理'.
大家都很重视电脑管理。
Mọi người đều coi trọng '电脑管理'.
我们可以看到电脑管理。
Chúng ta có thể nhìn thấy '电脑管理'.
请大家积极电脑管理。
Xin mọi người tích cực '电脑管理'.
他在认真地电脑管理。
Anh ấy đang chăm chỉ '电脑管理'.
2
Động từ
Nghĩa:Quản lý bằng máy tính
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây