跨学科
—
Phân tích từ 跨学科
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:Liên ngành, đa lĩnh vực
Ví dụ (6)
这种现象很跨学科。
Hiện tượng này rất '跨学科'.
大家都觉得很跨学科。
Mọi người đều cảm thấy rất '跨学科'.
事情变得很跨学科。
Mọi chuyện trở nên rất '跨学科'.
这是一个关于跨学科的例子。
Đây là một ví dụ danh từ cho '跨学科'.
大家都很重视跨学科。
Mọi người đều coi trọng '跨学科'.
2
Danh từ
Nghĩa:Liên ngành, đa lĩnh vực
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây