人际沟通
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Giao tiếp ứng xử, giao tiếp giữa người với người
Ví dụ (3)
良好的的人际沟通能力是职场中获得成功的重要因素。
Kỹ năng giao tiếp ứng xử tốt là một yếu tố quan trọng để đạt được thành công trong chốn công sở.
很多团队矛盾的产生,根源在于成员之间缺乏有效的人际沟通。
Nguồn gốc của việc phát sinh nhiều mâu thuẫn trong nhóm là do sự thiếu giao tiếp hiệu quả giữa các thành viên.
他报名参加了一个培训班,专门学习心理学和人际沟通技巧。
Anh ấy đã đăng ký tham gia một lớp đào tạo, chuyên học về tâm lý học và kỹ năng giao tiếp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây