家庭收入
—
Phân tích từ 家庭收入
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thu nhập gia đình
Ví dụ (3)
这个社区的平均家庭收入水平较高,因此周围的商业设施也非常完善。
Mức thu nhập gia đình trung bình của khu phố này tương đối cao, vì vậy các cơ sở thương mại xung quanh cũng rất hoàn thiện.
为了提高家庭收入,除了丈夫工作外,妻子也决定在家里做些电商生意。
Để nâng cao thu nhập gia đình, ngoài người chồng đi làm, người vợ cũng quyết định kinh doanh thương mại điện tử ở nhà.
调查显示,教育支出在很多中产阶级的家庭收入中占据了很大的比例。
Khảo sát cho thấy, chi tiêu cho giáo dục chiếm tỷ lệ rất lớn trong thu nhập gia đình của nhiều người thuộc tầng lớp trung lưu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây