每一刻
—
Gợi nhớ
Từ "每一刻" (měi yī kè) nghĩa là "Mỗi khoảnh khắc", ghép bởi: 每 (měi): mỗi + 一 (yī): số một + 刻 (kè): khắc.
Thành phần cấu tạo
每一刻
Mỗi khoảnh khắc
𠂉
母
一
亥
刂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Mỗi khoảnh khắc
Ví dụ (3)
和家人在一起的每一刻,我都觉得无比珍贵和幸福。
Mỗi khoảnh khắc ở bên gia đình, tôi đều cảm thấy vô cùng quý giá và hạnh phúc.
我们应该活在当下,用心去体验生活中的每一刻。
Chúng ta nên sống cho hiện tại, dùng tâm để trải nghiệm mỗi khoảnh khắc trong cuộc sống.
在准备考研的那段日子里,每一刻的努力都在为未来的成功打下基础。
Trong những ngày tháng chuẩn bị thi nghiên cứu sinh đó, mỗi khoảnh khắc nỗ lực đều đang tạo nền tảng cho sự thành công trong tương lai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây