土特产
—
Phân tích từ 土特产
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đặc sản địa phương
Ví dụ (3)
去外地出差回来,他特意给办公室的同事们带了一些当地的土特产尝鲜。
Đi công tác tỉnh khác về, anh ấy cố ý mang theo một số đặc sản địa phương cho các đồng nghiệp trong văn phòng nếm thử.
随着农村电商的普及,大山里优质的农副土特产现在可以直接销往全国各地。
Với sự phổ biến của thương mại điện tử nông thôn, các loại nông sản và đặc sản địa phương chất lượng cao từ vùng núi nay có thể được bán trực tiếp đi khắp cả nước.
旅游景区的物价比较高,买土特产最好去市区的正规大型超市,质量有保证还便宜。
Vật giá ở khu du lịch khá cao, muốn mua đặc sản địa phương tốt nhất nên đến siêu thị lớn chính quy ở trung tâm thành phố, chất lượng được đảm bảo mà lại rẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây