只读模式
—
Phân tích từ 只读模式
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chế độ chỉ đọc
Ví dụ (3)
为了防止文件被意外修改,管理员将其设置为了只读模式。
Để tránh việc tài liệu bị sửa đổi ngoài ý muốn, quản trị viên đã cài đặt nó thành chế độ chỉ đọc.
系统正在进行维护,数据库暂时处于只读模式。
Hệ thống đang được bảo trì, cơ sở dữ liệu tạm thời ở chế độ chỉ đọc.
如果U盘写保护开关被打开,设备就会进入只读模式。
Nếu công tắc bảo vệ ghi của USB được bật, thiết bị sẽ chuyển sang chế độ chỉ đọc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây