高速存储卡
—
Phân tích từ 高速存储卡
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thẻ nhớ tốc độ cao
Ví dụ (3)
拍摄4K视频需要配备一张高质量的高速存储卡。
Việc quay video 4K cần được trang bị một chiếc thẻ nhớ tốc độ cao chất lượng tốt.
我买了一张容量为256G的高速存储卡,用于无人机航拍。
Tôi đã mua một chiếc thẻ nhớ tốc độ cao dung lượng 256G, dùng cho việc chụp ảnh bằng flycam.
如果高速存储卡损坏,可能会导致珍贵的摄影数据丢失。
Nếu thẻ nhớ tốc độ cao bị hỏng, có thể dẫn đến việc mất dữ liệu nhiếp ảnh quý giá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây