陪伴着
—
Gợi nhớ
Từ "陪伴着" (péi bàn zhe) nghĩa là "Đồng hành, ở bên cạnh", ghép bởi: 陪 (péi): đi cùng + 伴 (bàn): bạn đồng hành + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo): đang.
Thành phần cấu tạo
陪伴着
Đồng hành, ở bên cạnh
阝
咅
亻
半
羊
目
Phân tích từ 陪伴着
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đồng hành, ở bên cạnh
Ví dụ (3)
在我最低谷的时候,是那只流浪狗默默陪伴着我。
Vào lúc tôi suy sụp nhất, chính chú chó hoang đó đã lặng lẽ ở bên cạnh tôi.
优美的古典音乐每天晚上都会陪伴着她入睡。
Âm nhạc cổ điển du dương đều ở bên cạnh đưa cô ấy vào giấc ngủ mỗi tối.
奶奶生病住院期间,家人轮流在病房里陪伴着她。
Trong thời gian bà nội ốm nằm viện, người nhà thay phiên nhau ở bên cạnh bà trong phòng bệnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây