上一年
—
Gợi nhớ
Từ "上一年" (shàng yī nián) nghĩa là "Năm trước / Học năm nhất", ghép bởi: 上 (shàng): lên + 一 (yī): số một + 年 (nián): năm.
Thành phần cấu tạo
上一年
Năm trước / Học năm nhất
一
卜
年
Phân tích từ 上一年
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Năm trước / Học năm nhất
Ví dụ (3)
我们公司的营业额比上一年度增长了百分之二十。
Doanh thu của công ty chúng tôi đã tăng 20% so với năm trước.
妹妹马上就要上一年级了,她对小学生活充满了期待。
Em gái sắp lên lớp một rồi, em ấy tràn đầy mong đợi về cuộc sống tiểu học.
这里的气候和上一年相比,显得更加干燥炎热。
Khí hậu ở đây so với năm trước có vẻ khô ráo và nóng bức hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây