南京大学
Nán jīng Dà xué
Đại học Nam Kinh

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Đại học Nam Kinh
Ví dụ (3)
demèng xiǎngshìnéng gòukǎo nán jīng xuéde shǐ
Ước mơ của cậu ấy là có thể thi đỗ vào khoa Lịch sử của Đại học Nam Kinh.
nán jīng xuézuò luòzàiměi deliù cháo yōng yǒushēn hòudewén huà yùn
Đại học Nam Kinh tọa lạc tại cố đô sáu triều đại xinh đẹp, có bề dày văn hóa sâu sắc.
jīn niándeguó xué shùyán tǎo huìjiāngzàinán jīng xuéxiān línxiào xíng
Hội thảo học thuật quốc tế năm nay sẽ được tổ chức tại khuôn viên Tiên Lâm của Đại học Nam Kinh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây