盐水鸭
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vịt muối
Ví dụ (3)
每次去南京出差,我都会买几只正宗的盐水鸭带给亲戚朋友。
Mỗi lần đi công tác ở Nam Kinh, tôi đều mua vài con vịt muối chuẩn vị mang về cho người thân, bạn bè.
盐水鸭肉质细嫩,皮白肉红,是当地著名的特色传统名菜。
Vịt muối thịt mềm, da trắng thịt đỏ, là món ăn nổi tiếng truyền thống đặc sắc của địa phương.
奶奶有自己独特的秘方,她做的盐水鸭比饭店里的还要好吃。
Bà nội có bí quyết độc đáo riêng, vịt muối bà làm còn ngon hơn cả ở nhà hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây