小白菜
—
Phân tích từ 小白菜
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cải thìa, cải chíp
Ví dụ (3)
爷爷在院子后面的菜地里种了一大片绿油油的小白菜。
Ông nội trồng một vạt rau cải chíp xanh mơn mởn ở luống rau sau nhà.
蒜蓉炒小白菜是一道做法简单又营养丰富的家常菜。
Cải thìa xào tỏi là một món ăn gia đình có cách làm đơn giản lại giàu dinh dưỡng.
挑选小白菜时,要买那种叶片翠绿、没有虫眼的才新鲜。
Khi chọn cải chíp, phải mua loại lá xanh ngọc, không có lỗ sâu cắn mới tươi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây