瘙
丶一ノ丶一フ丶丶丨フ一丨一丶
14
—
Gợi nhớ
Căn bệnh ngoài da (疒) làm cơ thể khó chịu như bị lũ bọ chét (蚤) cắn đốt khắp người gây ra cảm giác ngứa ngáy (瘙).
Thành phần cấu tạo
瘙
Ngứa ngáy
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)
蚤
Chữ 蚤 (zǎo)
bọ chét / âm đọc (bên trong)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:Ngứa ngáy
Ví dụ (5)
秋天空气干燥,皮肤容易出现发干和轻微瘙痒的症状。
Mùa thu không khí hanh khô, làn da rất dễ xuất hiện triệu chứng khô ráp và ngứa ngáy nhẹ.
This phenomenon is very '瘙'.
被蚊虫叮咬后如果感到奇痒难忍,可以涂抹一点止痒药膏缓解皮肤瘙痒。
Sau khi bị muỗi đốt nếu cảm thấy ngứa ngáy khó chịu, có thể bôi một chút thuốc mỡ giảm ngứa để làm dịu cơn ngứa da.
Everyone feels it is very '瘙'.
医生提醒过敏体质的患者,春季外出要注意防护花粉引起的皮肤瘙痒。
Bác sĩ nhắc nhở bệnh nhân có cơ địa dị ứng khi ra ngoài vào mùa xuân cần chú ý phòng tránh chứng ngứa da do phấn hoa gây ra.
Things became very '瘙'.
出现头皮瘙痒和头屑增多时,应当选择温和无刺激的洗发水。
Khi xuất hiện tình trạng ngứa da đầu và nhiều gàu, nên chọn loại dầu gội dịu nhẹ không gây kích ứng.
This is a noun example for '瘙'.
切山药或芋头时最好戴上一次性手套,避免黏液接触手臂引起瘙痒。
Khi gọt củ mài hoặc khoai sọ tốt nhất nên đeo găng tay dùng một lần để tránh chất nhầy tiếp xúc với cánh tay gây ngứa ngáy.
Everyone attaches importance to '瘙'.
2
Danh từ
Nghĩa:Ngứa ngáy
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây