臊
ノフ一一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
17
—
Gợi nhớ
Miếng thịt mỡ (月) để lâu bốc mùi nồng như tiếng chim ồn ào trên cây (喿), chỉ mùi khai hôi hoặc cảm giác xấu hổ (臊).
Thành phần cấu tạo
臊
mùi khai hôi, xấu hổ áy náy
月
Bộ Nhục (Nguyệt)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
喿
Chữ Tháo
Đàn chim hót ồn ào trên cây (bên phải)
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Danh từ
Nghĩa:mùi khai hôi, xấu hổ áy náy
Ví dụ (3)
听到赞美,小姑娘害臊地低下了头。
Nghe thấy lời khen, cô gái nhỏ ngượng ngùng (xấu hổ áy náy) cúi đầu xuống.
Hearing praise, the little girl bashfully lowered her head.
清洗干净带有羊臊味的食材。
Giặt rửa sạch sẽ các nguyên liệu mang mùi hôi hăng cừu.
Clean ingredients carrying mutton foul smell.
别做了让人打脸的臊事。
Đừng làm những chuyện xấu hổ làm người ta mất mặt.
Don't do embarrassing things that cause shame.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây