社会科学
shèhuì kēxué
khoa học xã hội

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khoa học xã hội
Ví dụ (3)
shū guǎndesān lóushìzuì huande zhuān ménshōu cángshè huì xuélèideshū
Tầng ba của thư viện là khu vực tôi thích nhất, chuyên lưu giữ các loại sách về khoa học xã hội.
xué jiānzhǔ xiūjīng xuétóng shíxuǎn xiūle ménshè huì xuéde chéng
Thời đại học, anh ấy học chuyên ngành kinh tế, đồng thời cũng chọn học thêm vài môn thuộc khoa học xã hội.
shè huì xuédeyán jiūyǒu zhù mengèng hǎode jiěrén lèixíng wéishè huìjié gòu
Nghiên cứu khoa học xã hội giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành vi con người và cấu trúc xã hội.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây