类书籍
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:loại sách
Ví dụ (3)
他对历史很感兴趣,家里买了很多历史类书籍。
Anh ấy rất hứng thú với lịch史, ở nhà đã mua rất nhiều loại sách lịch sử.
书店把所有科技类书籍都集中放在了二楼的专区。
Nhà sách đã tập trung tất cả các loại sách khoa học công nghệ vào một khu chuyên biệt ở tầng hai.
三楼是我最喜欢的区域,主要是社会科学和文学类书籍。
Tầng ba là khu vực tôi thích nhất, chủ yếu là các loại sách khoa học xã hội và văn học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây