情节严重
—
Phân tích từ 情节严重
Định nghĩa (2)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:tình tiết nghiêm trọng, mức độ nghiêm trọng
Ví dụ (6)
这是一个关于情节严重的例子。
Đây là một ví dụ danh từ cho '情节严重'.
大家都很重视情节严重。
Mọi người đều coi trọng '情节严重'.
我们可以看到情节严重。
Chúng ta có thể nhìn thấy '情节严重'.
这种现象很情节严重。
Hiện tượng này rất '情节严重'.
大家都觉得很情节严重。
Mọi người đều cảm thấy rất '情节严重'.
2
Tính từ
Nghĩa:tình tiết nghiêm trọng, mức độ nghiêm trọng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây