破旧不堪
—
Gợi nhớ
Từ "破旧不堪" (pòjiù bùkān) nghĩa là "Cũ rích, rách nát", ghép bởi: 破 (pò): Phá + 旧 (jiù): Cũ + 不 (bù): không + 堪 (kān): có thể chịu được.
Thành phần cấu tạo
破旧不堪
Cũ rích, rách nát
石
皮
丨
日
一
个 (biến thể)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Cũ rích, rách nát
Ví dụ (3)
那座破旧不堪的老房子终于在上个月被拆除了。
Ngôi nhà cũ nát đó cuối cùng đã bị phá dỡ vào tháng trước.
虽然这本书的封面已经破旧不堪,但里面的内容依然非常有价值。
Mặc dù bìa cuốn sách này đã rách nát, nhưng nội dung bên trong vẫn vô cùng có giá trị.
他开着一辆破旧不堪的二手车,行驶在泥泞的乡村小路上。
Anh ấy lái chiếc xe hơi cũ rích, chạy trên con đường làng lầy lội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây