记忆里
—
Phân tích từ 记忆里
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Trong ký ức
Ví dụ (3)
在我的记忆里,童年的夏天总是充满了蝉鸣和西瓜的甜味。
Trong ký ức của tôi, mùa hè tuổi thơ luôn tràn ngập tiếng ve kêu và vị ngọt của dưa hấu.
这座城市变化太快了,很多老街道都已经消失在人们的记忆里了。
Thành phố này thay đổi nhanh quá, rất nhiều con phố cũ đều đã biến mất trong ký ức của mọi người rồi.
那首歌旋律一响,曾经的美好瞬间全部在记忆里苏醒。
Giai điệu bài hát đó vừa vang lên, những khoảnh khắc tươi đẹp từng có đều thức tỉnh trong ký ức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây