闪红灯
—
Phân tích từ 闪红灯
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nhấp nháy đèn đỏ, báo đèn đỏ
Ví dụ (3)
路由器上的光猫指示灯一直在闪红灯,无法上网。
Đèn chỉ báo modem cáp quang trên cục phát wifi cứ nhấp nháy đèn đỏ liên tục, không thể lên mạng.
打印机墨水不足时,面板上的警告灯会闪红灯。
Khi máy in thiếu mực, đèn cảnh báo trên bệ điều khiển sẽ nhấp nháy đèn đỏ.
如果服务器报警器闪红灯,请立刻联系技术人员。
Nếu thiết bị báo động máy chủ nhấp nháy đèn đỏ, xin hãy liên lạc ngay với nhân viên kỹ thuật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây