有一点儿
—
Phân tích từ 有一点儿
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Có một chút, hơi
Ví dụ (3)
我今天感觉有一点儿累。
Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt một chút.
这汤的味道有一点儿咸。
Vị của món canh này hơi mặn một chút.
房间里有一点儿冷,穿件外套吧。
Trong phòng hơi lạnh một chút, mặc áo khoác vào đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây