客户群
—
Phân tích từ 客户群
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhóm khách hàng, tập khách hàng
Ví dụ (3)
公司正在精准定位高端核心客户群。
Công ty đang định vị chính xác nhóm khách hàng nòng cốt cao cấp.
通过社交媒体拓展了年轻一代的新客户群。
Thông qua mạng xã hội đã mở rộng tập khách hàng mới thế hệ trẻ.
深入了解客户群的需求有助于开发更适合的产品。
Tìm hiểu sâu nhu cầu của nhóm khách hàng giúp phát triển sản phẩm phù hợp hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây