购物节
—
Phân tích từ 购物节
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lễ hội mua sắm, ngày hội mua sắm
Ví dụ (3)
年中购物节吸引了大量消费者下单购买。
Lễ hội mua sắm giữa năm đã thu hút lượng lớn người tiêu dùng chốt đơn mua hàng.
商家在购物节期间打折促销提升营业额。
Các thương gia trong kỳ lễ hội mua sắm giảm giá khuyến mãi nâng cao doanh số.
在线购物节带动了快递物流行业的爆发式增长。
Lễ hội mua sắm trực tuyến kéo theo sự tăng trưởng bùng nổ của ngành chuyển phát nhanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây