满脑子
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Đầy trong đầu (suy nghĩ)
Ví dụ (3)
他关心的是庄稼的收成和猪肉的价格,而我满脑子想的是房贷和补习班。
Điều ông ấy quan tâm là thu hoạch mùa màng và giá thịt lợn, còn tôi thì trong đầu chỉ toàn nghĩ về khoản vay mua nhà và lớp học thêm.
考试前一天晚上,她紧张得睡不着,满脑子都是复杂的数学公式。
Buổi tối trước ngày thi, cô ấy căng thẳng đến mức không ngủ được, trong đầu toàn là những công thức toán học phức tạp.
这个年轻人整天不务正业,满脑子只想着怎么能一夜暴富。
Cậu thanh niên này suốt ngày không làm việc đàng hoàng, trong đầu chỉ toàn nghĩ làm thế nào để giàu lên sau một đêm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây